TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заряжа́ние

giống trungbất động vật
zarjažánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заряжа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заряжа́ние nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, nạp điện, tích điện.

Nghĩa của заряжа́ние

Danh từ

  1. ружья и т. п. [sự] nạp đạn, lắp đạn.
  2. электричеством [sự] nạp điện, tích điện.

Biến cách của заряжа́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?заряжа́ние
Sinh cách кого? чего?заряжа́ния
Tặng cách кому? чему?заряжа́нию
Đối cách кого? что?заряжа́ние
Công cụ cách кем? чем?заряжа́нием
Giới cách о ком? о чём?заряжа́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заряжание nghĩa là gì?

заряжание (danh từ) nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, nạp điện, tích điện.

заряжание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заряжа́ние (phiên âm Latinh zarjažánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.