TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заряжа́ть

thể chưa hoàn thành
zarjažátʹ[zərʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заряжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заряжа́ть nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, lắp vào.

Nghĩa của заряжа́ть

Động từ

  1. Nạp đạn, lắp đạn.
    • заряжа́ть винто́вкуnạp đạn vào súng trường
  2. приготоляить к действию Lắp... vào.
    • заряжа́ть фотоаппара́тlắp phim vào máy ảnh
  3. электричеством Nạp điện, tích điện.

Cặp thể của заряжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заряжа́ть

NgôiHiện tại
язаряжа́ю
тызаряжа́ешь
он / она́ / оно́заряжа́ет
мызаряжа́ем
вызаряжа́ете
они́заряжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заряжать.

Quá khứ

Giống đực (он)заряжа́л
Giống cái (она́)заряжа́ла
Giống trung (оно́)заряжа́ло
Số nhiều (они́)заряжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заряжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заряжа́йте

Họ từ của заряжа́ть

Câu hỏi thường gặp

заряжать nghĩa là gì?

заряжать (động từ) nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, lắp vào.

заряжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заряжа́ть (phiên âm Latinh zarjažátʹ, IPA [zərʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.