заряжа́ть
Dấu sắc trên заряжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заряжа́ть nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, lắp vào.
Nghĩa của заряжа́ть
Động từ
- Nạp đạn, lắp đạn.
- заряжа́ть винто́вкуnạp đạn vào súng trường
- приготоляить к действию Lắp... vào.
- заряжа́ть фотоаппара́тlắp phim vào máy ảnh
- электричеством Nạp điện, tích điện.
Cặp thể của заряжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заряжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заряжа́ю |
| ты | заряжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | заряжа́ет |
| мы | заряжа́ем |
| вы | заряжа́ете |
| они́ | заряжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заряжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заряжа́л |
| Giống cái (она́) | заряжа́ла |
| Giống trung (оно́) | заряжа́ло |
| Số nhiều (они́) | заряжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заряжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заряжа́йте |
Họ từ của заряжа́ть
Câu hỏi thường gặp
заряжать nghĩa là gì?
заряжать (động từ) nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, lắp vào.
заряжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заряжа́ть (phiên âm Latinh zarjažátʹ, IPA [zərʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.