заса́живать
Dấu sắc trên заса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заса́живать nghĩa là trồng.
Nghĩa của заса́живать
Động từ
- В Т; растениями Trồng.
- khẩu ngữ подвергать заключению Bỏ tù, tống giam, nhốt, giam. + đối cách
- засади́ть кого́-л. в тюрьму́bỏ tù ai, tống giam ai, giam ai vào tù
- khẩu ngữ В за В, В + инф.; засталивлять делать что-л. Bắt... [ngồi] làm.
- засади́ть кого́-л. за кни́гиbắt... ai [ngồi] đọc sách
- khẩu ngữ В в В; вонзать Đâm... vào, cắm... vào.
Cặp thể của заса́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заса́живаю |
| ты | заса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | заса́живает |
| мы | заса́живаем |
| вы | заса́живаете |
| они́ | заса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заса́живал |
| Giống cái (она́) | заса́живала |
| Giống trung (оно́) | заса́живало |
| Số nhiều (они́) | заса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заса́живайте |
Họ từ của заса́живать
Câu hỏi thường gặp
засаживать nghĩa là gì?
засаживать (động từ) nghĩa là trồng.
засаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заса́живать (phiên âm Latinh zasáživatʹ, IPA [zɐˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.