TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заряжа́ться

thể chưa hoàn thành
zarjažátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заряжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заряжа́ться nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, tích điện, nạp điện.

Nghĩa của заряжа́ться

Động từ

  1. о ружье и т. п. [được] nạp đạn, lắp đạn.
  2. электричеством Tích điện, [được] nạp điện.

Cặp thể của заряжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заряжа́ться

NgôiHiện tại
язаряжа́юсь
тызаряжа́ешься
он / она́ / оно́заряжа́ется
мызаряжа́емся
вызаряжа́етесь
они́заряжа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заряжаться.

Quá khứ

Giống đực (он)заряжа́лся
Giống cái (она́)заряжа́лась
Giống trung (оно́)заряжа́лось
Số nhiều (они́)заряжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заряжа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заряжа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заряжаться nghĩa là gì?

заряжаться (động từ) nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, tích điện, nạp điện.

заряжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заряжа́ться (phiên âm Latinh zarjažátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.