заса́харивать
Dấu sắc trên заса́харивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заса́харивать nghĩa là ngào.
Nghĩa của заса́харивать
Động từ
- Ngào.
Cặp thể của заса́харивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заса́харивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заса́хариваю |
| ты | заса́хариваешь |
| он / она́ / оно́ | заса́харивает |
| мы | заса́хариваем |
| вы | заса́хариваете |
| они́ | заса́харивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засахаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заса́харивал |
| Giống cái (она́) | заса́харивала |
| Giống trung (оно́) | заса́харивало |
| Số nhiều (они́) | заса́харивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заса́харивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заса́харивайте |
Câu hỏi thường gặp
засахаривать nghĩa là gì?
засахаривать (động từ) nghĩa là ngào.
засахаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заса́харивать (phiên âm Latinh zasáxarivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.