засверка́ть
Dấu sắc trên засверка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засверка́ть nghĩa là sáng lên.
Nghĩa của засверка́ть
Động từ
- Sáng lên.
- у него́ лишь пя́тки засверка́лиnó chạy ba chân bốn cẳng
Chia động từ засверка́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засверка́ю |
| ты | засверка́ешь |
| он / она́ / оно́ | засверка́ет |
| мы | засверка́ем |
| вы | засверка́ете |
| они́ | засверка́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засверка́л |
| Giống cái (она́) | засверка́ла |
| Giống trung (оно́) | засверка́ло |
| Số nhiều (они́) | засверка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засверка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засверка́йте |
Câu hỏi thường gặp
засверкать nghĩa là gì?
засверкать (động từ) nghĩa là sáng lên.
засверкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засверка́ть (phiên âm Latinh zasverkátʹ, IPA [zəsvʲɪrˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.