TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засверка́ть

thể hoàn thành
zasverkátʹ[zəsvʲɪrˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засверка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засверка́ть nghĩa là sáng lên.

Nghĩa của засверка́ть

Động từ

  1. Sáng lên.
    • у него́ лишь пя́тки засверка́лиnó chạy ba chân bốn cẳng

Chia động từ засверка́ть

NgôiTương lai
язасверка́ю
тызасверка́ешь
он / она́ / оно́засверка́ет
мызасверка́ем
вызасверка́ете
они́засверка́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засверка́л
Giống cái (она́)засверка́ла
Giống trung (оно́)засверка́ло
Số nhiều (они́)засверка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засверка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засверка́йте

Câu hỏi thường gặp

засверкать nghĩa là gì?

засверкать (động từ) nghĩa là sáng lên.

засверкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засверка́ть (phiên âm Latinh zasverkátʹ, IPA [zəsvʲɪrˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.