TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засахариваться

thể chưa hoàn thành
zasaxarivatʹsja giọng máy của trình duyệt

засахариваться nghĩa là vón thành đường.

Nghĩa của засахариваться

Động từ

  1. Vón thành đường.
    • варе́нье заса́харилосьmứt đã vón thành đường

Cặp thể của засахариваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

засахариваться nghĩa là gì?

засахариваться (động từ) nghĩa là vón thành đường.

засахариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засахариваться (phiên âm Latinh zasaxarivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.