TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́светло

zásvetlo[ˈzasvʲɪtɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́светло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́светло nghĩa là khi trời còn sáng, trước khi trời tối.

Nghĩa của за́светло

Phó từ

  1. Khi trời còn sáng, trước khi trời tối.

Câu ví dụ với за́светло

  • Давай выедем засветло. Hãy cùng rời đi trước khi mặt trời lặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971836
  • Давайте выедем засветло. Hãy cùng rời đi trước khi mặt trời lặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

засветло nghĩa là gì?

засветло (phó từ) nghĩa là khi trời còn sáng, trước khi trời tối.

засветло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́светло (phiên âm Latinh zásvetlo, IPA [ˈzasvʲɪtɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.