TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засвиде́тельствовать

thể hoàn thành
zasvidételʹstvovatʹ[zəsvʲɪˈdʲetʲɪlʲstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засвиде́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засвиде́тельствовать nghĩa là xác nhận, chứng nhận, nhận thực, chứng thực.

Nghĩa của засвиде́тельствовать

Động từ

  1. подтвердить Xác nhận, chứng nhận, chứng minh, chứng thực, nhận thực. + đối cách
  2. копию и т. п. Nhận thực, chứng thực. + đối cách

Chia động từ засвиде́тельствовать

NgôiTương lai
язасвиде́тельствую
тызасвиде́тельствуешь
он / она́ / оно́засвиде́тельствует
мызасвиде́тельствуем
вызасвиде́тельствуете
они́засвиде́тельствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засвиде́тельствовал
Giống cái (она́)засвиде́тельствовала
Giống trung (оно́)засвиде́тельствовало
Số nhiều (они́)засвиде́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засвиде́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засвиде́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

засвидетельствовать nghĩa là gì?

засвидетельствовать (động từ) nghĩa là xác nhận, chứng nhận, nhận thực, chứng thực.

засвидетельствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засвиде́тельствовать (phiên âm Latinh zasvidételʹstvovatʹ, IPA [zəsvʲɪˈdʲetʲɪlʲstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.