засвиде́тельствовать
Dấu sắc trên засвиде́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засвиде́тельствовать nghĩa là xác nhận, chứng nhận, nhận thực, chứng thực.
Nghĩa của засвиде́тельствовать
Động từ
- подтвердить Xác nhận, chứng nhận, chứng minh, chứng thực, nhận thực. + đối cách
- копию и т. п. Nhận thực, chứng thực. + đối cách
Chia động từ засвиде́тельствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засвиде́тельствую |
| ты | засвиде́тельствуешь |
| он / она́ / оно́ | засвиде́тельствует |
| мы | засвиде́тельствуем |
| вы | засвиде́тельствуете |
| они́ | засвиде́тельствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засвиде́тельствовал |
| Giống cái (она́) | засвиде́тельствовала |
| Giống trung (оно́) | засвиде́тельствовало |
| Số nhiều (они́) | засвиде́тельствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засвиде́тельствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засвиде́тельствуйте |
Câu hỏi thường gặp
засвидетельствовать nghĩa là gì?
засвидетельствовать (động từ) nghĩa là xác nhận, chứng nhận, nhận thực, chứng thực.
засвидетельствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засвиде́тельствовать (phiên âm Latinh zasvidételʹstvovatʹ, IPA [zəsvʲɪˈdʲetʲɪlʲstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.