TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заседа́тель

giống đựcđộng vật
zasedátelʹ[zəsʲɪˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заседа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заседа́тель nghĩa là hội thẩm, bồi thẩm.

Nghĩa của заседа́тель

Danh từ

  1. Hội thẩm, bồi thẩm, phụ thẩm.
    • народный заседа́тельhội thẩm nhân dân

Biến cách của заседа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заседа́тельзаседа́тели
Sinh cách кого? чего?заседа́телязаседа́телей
Tặng cách кому? чему?заседа́телюзаседа́телям
Đối cách кого? что?заседа́телязаседа́телей
Công cụ cách кем? чем?заседа́телемзаседа́телями
Giới cách о ком? о чём?заседа́телезаседа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заседатель nghĩa là gì?

заседатель (danh từ) nghĩa là hội thẩm, bồi thẩm.

заседатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заседа́тель (phiên âm Latinh zasedátelʹ, IPA [zəsʲɪˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.