засекре́чивать
Dấu sắc trên засекре́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засекре́чивать nghĩa là bí mật hóa, giữ bí mật.
Nghĩa của засекре́чивать
Động từ
- сведения, документы Bí mật hóa, giữ bí mật, biến thành bí mật. + đối cách
- khẩu ngữ работника Cho phép... xem tài liệu bí mật. + đối cách
Cặp thể của засекре́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засекре́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засекре́чиваю |
| ты | засекре́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | засекре́чивает |
| мы | засекре́чиваем |
| вы | засекре́чиваете |
| они́ | засекре́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засекречивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засекре́чивал |
| Giống cái (она́) | засекре́чивала |
| Giống trung (оно́) | засекре́чивало |
| Số nhiều (они́) | засекре́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засекре́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засекре́чивайте |
Họ từ của засекре́чивать
Câu hỏi thường gặp
засекречивать nghĩa là gì?
засекречивать (động từ) nghĩa là bí mật hóa, giữ bí mật.
засекречивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засекре́чивать (phiên âm Latinh zasekréčivatʹ, IPA [zəsʲɪˈkrʲet͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.