заселя́ть
Dấu sắc trên заселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заселя́ть nghĩa là di dân đến, đưa đến ở, cho ở.
Nghĩa của заселя́ть
Động từ
- край, область Di dân đến.
- дом Đưa đến ở, cho ở.
- переезжать Dọn đến, đến ở.
- но́вый дом был заселён рабо́чими на́шего заво́даnhà mới do công nhân của nhà máy chúng tôi đến ở
Cặp thể của заселя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заселя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заселя́ю |
| ты | заселя́ешь |
| он / она́ / оно́ | заселя́ет |
| мы | заселя́ем |
| вы | заселя́ете |
| они́ | заселя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заселять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заселя́л |
| Giống cái (она́) | заселя́ла |
| Giống trung (оно́) | заселя́ло |
| Số nhiều (они́) | заселя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заселя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заселя́йте |
Câu hỏi thường gặp
заселять nghĩa là gì?
заселять (động từ) nghĩa là di dân đến, đưa đến ở, cho ở.
заселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заселя́ть (phiên âm Latinh zaseljátʹ, IPA [zəsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.