TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заселя́ть

thể chưa hoàn thành
zaseljátʹ[zəsʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заселя́ть nghĩa là di dân đến, đưa đến ở, cho ở.

Nghĩa của заселя́ть

Động từ

  1. край, область Di dân đến.
  2. дом Đưa đến ở, cho ở.
  3. переезжать Dọn đến, đến ở.
    • но́вый дом был заселён рабо́чими на́шего заво́даnhà mới do công nhân của nhà máy chúng tôi đến ở

Cặp thể của заселя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заселя́ть

NgôiHiện tại
язаселя́ю
тызаселя́ешь
он / она́ / оно́заселя́ет
мызаселя́ем
вызаселя́ете
они́заселя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заселять.

Quá khứ

Giống đực (он)заселя́л
Giống cái (она́)заселя́ла
Giống trung (оно́)заселя́ло
Số nhiều (они́)заселя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заселя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заселя́йте

Câu hỏi thường gặp

заселять nghĩa là gì?

заселять (động từ) nghĩa là di dân đến, đưa đến ở, cho ở.

заселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заселя́ть (phiên âm Latinh zaseljátʹ, IPA [zəsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.