TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засе́сть

thể hoàn thành
zaséstʹ[zɐˈsʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засе́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засе́сть nghĩa là ngồi, ngồi lâu, ngồi lì.

Nghĩa của засе́сть

Động từ

  1. усесться где-л. Ngồi.
  2. надолго расположиться где-л. Ngồi lâu, ngồi lì.
    • засе́сть до́маngồi lì (ngồi ru rú) ở nhà
    • воен.nấp, núp, ẩn ấp, cố thủ, bám trụ
    • засе́сть в заса́дуphục, phục kích, mai phục
  3. застрять Xuyên vào, cắm vào.
    • пу́ля засе́ла в ноге́viên đạn xuyên vào chân

Cặp thể của засе́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засе́сть

NgôiTương lai
язася́ду
тызася́дешь
он / она́ / оно́зася́дет
мызася́дем
вызася́дете
они́зася́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засе́л
Giống cái (она́)засе́ла
Giống trung (оно́)засе́ло
Số nhiều (они́)засе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зася́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зася́дьте

Họ từ của засе́сть

Câu hỏi thường gặp

засесть nghĩa là gì?

засесть (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi lâu, ngồi lì.

засесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засе́сть (phiên âm Latinh zaséstʹ, IPA [zɐˈsʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.