засе́чка
giống cáibất động vật
zaséčka[zɐˈsʲet͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên засе́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засе́чка nghĩa là vết đẽo, vết khắc.
Nghĩa của засе́чка
Danh từ
- зарубка Vết đẽo, vết khắc, vết khía, vết chặt.
Biến cách của засе́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | засе́чка | засе́чки |
| Sinh cách кого? чего? | засе́чки | засе́чек |
| Tặng cách кому? чему? | засе́чке | засе́чкам |
| Đối cách кого? что? | засе́чку | засе́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | засе́чкой | засе́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | засе́чке | засе́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
засечка nghĩa là gì?
засечка (danh từ) nghĩa là vết đẽo, vết khắc.
засечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засе́чка (phiên âm Latinh zaséčka, IPA [zɐˈsʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.