TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засе́чка

giống cáibất động vật
zaséčka[zɐˈsʲet͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засе́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засе́чка nghĩa là vết đẽo, vết khắc.

Nghĩa của засе́чка

Danh từ

  1. зарубка Vết đẽo, vết khắc, vết khía, vết chặt.

Biến cách của засе́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засе́чказасе́чки
Sinh cách кого? чего?засе́чкизасе́чек
Tặng cách кому? чему?засе́чкезасе́чкам
Đối cách кого? что?засе́чкузасе́чки
Công cụ cách кем? чем?засе́чкойзасе́чками
Giới cách о ком? о чём?засе́чкезасе́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

засечка nghĩa là gì?

засечка (danh từ) nghĩa là vết đẽo, vết khắc.

засечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засе́чка (phiên âm Latinh zaséčka, IPA [zɐˈsʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.