заси́живаться
Dấu sắc trên заси́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заси́живаться nghĩa là mải ngồi, ngồi lâu.
Nghĩa của заси́живаться
Động từ
- долго сидеть Mải ngồi, ngồi lâu, ngồi lì, ngồi miết.
- заси́живаться за рабо́тойmải ngồi làm, ngồi làm việc lâu
- перен.ở lâu, ở lì
Cặp thể của заси́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заси́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заси́живаюсь |
| ты | заси́живаешься |
| он / она́ / оно́ | заси́живается |
| мы | заси́живаемся |
| вы | заси́живаетесь |
| они́ | заси́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засиживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заси́живался |
| Giống cái (она́) | заси́живалась |
| Giống trung (оно́) | заси́живалось |
| Số nhiều (они́) | заси́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заси́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заси́живайтесь |
Câu ví dụ với заси́живаться
- Порой я засиживаюсь на Татоэбе по три часа. Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
засиживаться nghĩa là gì?
засиживаться (động từ) nghĩa là mải ngồi, ngồi lâu.
засиживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заси́живаться (phiên âm Latinh zasíživatʹsja, IPA [zɐˈsʲiʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.