TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заскрипе́ть

thể hoàn thành
zaskripétʹ[zəskrʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заскрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заскрипе́ть nghĩa là kêu kèn kẹt, kêu cót két.

Nghĩa của заскрипе́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu kên két, kêu kèn kẹt, kêu cót két, kêu cọt kẹt, kêu cút kít.
    • дверь заскрипе́лаcửa [kêu] cọt kẹt

Chia động từ заскрипе́ть

NgôiTương lai
язаскриплю́
тызаскрипи́шь
он / она́ / оно́заскрипи́т
мызаскрипи́м
вызаскрипи́те
они́заскрипя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заскрипе́л
Giống cái (она́)заскрипе́ла
Giống trung (оно́)заскрипе́ло
Số nhiều (они́)заскрипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заскрипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заскрипи́те

Câu hỏi thường gặp

заскрипеть nghĩa là gì?

заскрипеть (động từ) nghĩa là kêu kèn kẹt, kêu cót két.

заскрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заскрипе́ть (phiên âm Latinh zaskripétʹ, IPA [zəskrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.