заскрипе́ть
Dấu sắc trên заскрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заскрипе́ть nghĩa là kêu kèn kẹt, kêu cót két.
Nghĩa của заскрипе́ть
Động từ
- Bắt đầu kêu kên két, kêu kèn kẹt, kêu cót két, kêu cọt kẹt, kêu cút kít.
- дверь заскрипе́лаcửa [kêu] cọt kẹt
Chia động từ заскрипе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заскриплю́ |
| ты | заскрипи́шь |
| он / она́ / оно́ | заскрипи́т |
| мы | заскрипи́м |
| вы | заскрипи́те |
| они́ | заскрипя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заскрипе́л |
| Giống cái (она́) | заскрипе́ла |
| Giống trung (оно́) | заскрипе́ло |
| Số nhiều (они́) | заскрипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заскрипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заскрипи́те |
Câu hỏi thường gặp
заскрипеть nghĩa là gì?
заскрипеть (động từ) nghĩa là kêu kèn kẹt, kêu cót két.
заскрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заскрипе́ть (phiên âm Latinh zaskripétʹ, IPA [zəskrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.