TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засла́ть

thể hoàn thành
zaslátʹ[zɐsˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засла́ть nghĩa là phái đi xa, phái đi loanh quanh.

Nghĩa của засла́ть

Thể hoàn thành của засыла́ть.

Động từ

  1. Phái (cử, gửi)... đi xa.
  2. Phái (cử, gửi)... đi loanh quanh.

Cặp thể của засла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засла́ть

NgôiTương lai
язашлю́
тызашлёшь
он / она́ / оно́зашлёт
мызашлём
вызашлёте
они́зашлю́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засла́л
Giống cái (она́)засла́ла
Giống trung (оно́)засла́ло
Số nhiều (они́)засла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашли́те

Họ từ của засла́ть

Câu ví dụ với засла́ть

  • Спасибо, что зашли. Cảm ơn vì đã ghé chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3130875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заслать nghĩa là gì?

заслать (động từ) nghĩa là phái đi xa, phái đi loanh quanh.

заслать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засла́ть (phiên âm Latinh zaslátʹ, IPA [zɐsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.