заскочи́ть
Dấu sắc trên заскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заскочи́ть nghĩa là rẽ vào, tạt vào.
Nghĩa của заскочи́ть
Thể hoàn thành của заска́кивать.
Động từ
- Rẽ vào, tạt vào, ghé vào.
Cặp thể của заскочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заскочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заскочу́ |
| ты | заско́чишь |
| он / она́ / оно́ | заско́чит |
| мы | заско́чим |
| вы | заско́чите |
| они́ | заско́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заскочи́л |
| Giống cái (она́) | заскочи́ла |
| Giống trung (оно́) | заскочи́ло |
| Số nhiều (они́) | заскочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заскочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заскочи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заскочи́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của заскочи́ть
Câu hỏi thường gặp
заскочить nghĩa là gì?
заскочить (động từ) nghĩa là rẽ vào, tạt vào.
заскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заскочи́ть (phiên âm Latinh zaskočítʹ, IPA [zəskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.