TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заскочи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaskočítʹ[zəskɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заскочи́ть nghĩa là rẽ vào, tạt vào.

Nghĩa của заскочи́ть

Thể hoàn thành của заска́кивать.

Động từ

  1. Rẽ vào, tạt vào, ghé vào.

Cặp thể của заскочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заскочи́ть

NgôiTương lai
язаскочу́
тызаско́чишь
он / она́ / оно́заско́чит
мызаско́чим
вызаско́чите
они́заско́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заскочи́л
Giống cái (она́)заскочи́ла
Giống trung (оно́)заскочи́ло
Số nhiều (они́)заскочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заскочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заскочи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заскочи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của заскочи́ть

Câu hỏi thường gặp

заскочить nghĩa là gì?

заскочить (động từ) nghĩa là rẽ vào, tạt vào.

заскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заскочи́ть (phiên âm Latinh zaskočítʹ, IPA [zəskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.