TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заскули́ть

thể hoàn thành
zaskulítʹ[zəskʊˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заскули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заскули́ть nghĩa là rên ư ử.

Nghĩa của заскули́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu ăng ẳng, rên ư ử.

Chia động từ заскули́ть

NgôiTương lai
язаскулю́
тызаскули́шь
он / она́ / оно́заскули́т
мызаскули́м
вызаскули́те
они́заскуля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заскули́л
Giống cái (она́)заскули́ла
Giống trung (оно́)заскули́ло
Số nhiều (они́)заскули́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заскули́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заскули́те

Câu hỏi thường gặp

заскулить nghĩa là gì?

заскулить (động từ) nghĩa là rên ư ử.

заскулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заскули́ть (phiên âm Latinh zaskulítʹ, IPA [zəskʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.