заскули́ть
Dấu sắc trên заскули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заскули́ть nghĩa là rên ư ử.
Nghĩa của заскули́ть
Động từ
- Bắt đầu kêu ăng ẳng, rên ư ử.
Chia động từ заскули́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заскулю́ |
| ты | заскули́шь |
| он / она́ / оно́ | заскули́т |
| мы | заскули́м |
| вы | заскули́те |
| они́ | заскуля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заскули́л |
| Giống cái (она́) | заскули́ла |
| Giống trung (оно́) | заскули́ло |
| Số nhiều (они́) | заскули́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заскули́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заскули́те |
Câu hỏi thường gặp
заскулить nghĩa là gì?
заскулить (động từ) nghĩa là rên ư ử.
заскулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заскули́ть (phiên âm Latinh zaskulítʹ, IPA [zəskʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.