заскуча́ть
Dấu sắc trên заскуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заскуча́ть nghĩa là bắt đầu buồn chán, chán ngán.
Nghĩa của заскуча́ть
Động từ
- Bắt đầu buồn chán, chán ngán; (по ком-л., по чём-л.) buồn nhớ, nhớ nhung.
Chia động từ заскуча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заскуча́ю |
| ты | заскуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | заскуча́ет |
| мы | заскуча́ем |
| вы | заскуча́ете |
| они́ | заскуча́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заскуча́л |
| Giống cái (она́) | заскуча́ла |
| Giống trung (оно́) | заскуча́ло |
| Số nhiều (они́) | заскуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заскуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заскуча́йте |
Câu hỏi thường gặp
заскучать nghĩa là gì?
заскучать (động từ) nghĩa là bắt đầu buồn chán, chán ngán.
заскучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заскуча́ть (phiên âm Latinh zaskučátʹ, IPA [zəskʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.