TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заскуча́ть

thể hoàn thành
zaskučátʹ[zəskʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заскуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заскуча́ть nghĩa là bắt đầu buồn chán, chán ngán.

Nghĩa của заскуча́ть

Động từ

  1. Bắt đầu buồn chán, chán ngán; (по ком-л., по чём-л.) buồn nhớ, nhớ nhung.

Chia động từ заскуча́ть

NgôiTương lai
язаскуча́ю
тызаскуча́ешь
он / она́ / оно́заскуча́ет
мызаскуча́ем
вызаскуча́ете
они́заскуча́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заскуча́л
Giống cái (она́)заскуча́ла
Giống trung (оно́)заскуча́ло
Số nhiều (они́)заскуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заскуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заскуча́йте

Câu hỏi thường gặp

заскучать nghĩa là gì?

заскучать (động từ) nghĩa là bắt đầu buồn chán, chán ngán.

заскучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заскуча́ть (phiên âm Latinh zaskučátʹ, IPA [zəskʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.