TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засло́нка

giống cáibất động vật
zaslónka[zɐsˈɫonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засло́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засло́нка nghĩa là cửa lò, tấm chắn, van điều tiết.

Nghĩa của засло́нка

Danh từ

  1. печи [cái] cửa lò.
  2. для закрывания отверстий Tấm chắn, van điều tiết.
  3. в шлюзах Cánh cửa cống, cửa điều tiết.

Biến cách của засло́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засло́нказасло́нки
Sinh cách кого? чего?засло́нкизасло́нок
Tặng cách кому? чему?засло́нкезасло́нкам
Đối cách кого? что?засло́нкузасло́нки
Công cụ cách кем? чем?засло́нкойзасло́нками
Giới cách о ком? о чём?засло́нкезасло́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заслонка nghĩa là gì?

заслонка (danh từ) nghĩa là cửa lò, tấm chắn, van điều tiết.

заслонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засло́нка (phiên âm Latinh zaslónka, IPA [zɐsˈɫonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.