TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заслоня́ть

thể chưa hoàn thành
zaslonjátʹ[zəsɫɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заслоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заслоня́ть nghĩa là che, che khuất.

Nghĩa của заслоня́ть

Động từ

  1. Che, che khuất, che lấp, che kín; (с целью защиты) che chở.
    • заслоня́ть свет кому́-л.che lấp ánh sáng ai
    • заслоня́ть кого́-л. собо́йlấy thân mình che chở cho ai
    • перен.lấn át, thay thế

Cặp thể của заслоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заслоня́ть

NgôiHiện tại
язаслоня́ю
тызаслоня́ешь
он / она́ / оно́заслоня́ет
мызаслоня́ем
вызаслоня́ете
они́заслоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заслонять.

Quá khứ

Giống đực (он)заслоня́л
Giống cái (она́)заслоня́ла
Giống trung (оно́)заслоня́ло
Số nhiều (они́)заслоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заслоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заслоня́йте

Họ từ của заслоня́ть

Câu hỏi thường gặp

заслонять nghĩa là gì?

заслонять (động từ) nghĩa là che, che khuất.

заслонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заслоня́ть (phiên âm Latinh zaslonjátʹ, IPA [zəsɫɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.