TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засло́н

giống đựcbất động vật
zaslón[zɐsˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засло́н nghĩa là vật che, vật chắn.

Nghĩa của засло́н

Danh từ

  1. прикрытие, преграда Vật che, vật chắn.
    • воен.[quân] bảo đảm sườn, đội trắc vệ

Biến cách của засло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засло́нзасло́ны
Sinh cách кого? чего?засло́назасло́нов
Tặng cách кому? чему?засло́нузасло́нам
Đối cách кого? что?засло́нзасло́ны
Công cụ cách кем? чем?засло́номзасло́нами
Giới cách о ком? о чём?засло́незасло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của засло́н

Câu hỏi thường gặp

заслон nghĩa là gì?

заслон (danh từ) nghĩa là vật che, vật chắn.

заслон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засло́н (phiên âm Latinh zaslón, IPA [zɐsˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.