TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заслу́га

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaslúga[zɐsˈɫuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заслу́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заслу́га nghĩa là công lao, công trạng.

Nghĩa của заслу́га

Danh từ

  1. Công lao, công trạng, công tích, công.
    • заслу́ги пе́ред Ро́динойcông lao đối với Tổ quốc, công với nước
    • осо́бые заслу́гиcông lao đặc biệt
    • заслу́ги в о́бласти нау́киcông lao trong lĩnh vực khoa học
    • награжда́ть кого́-л. по заслу́гамtùy công lao mà tặng thưởng ai, tặng thưởng ai một cách xứng đáng
    • получи́ть по заслу́гамbị trừng trị một cách đích đáng

Biến cách của заслу́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заслу́газаслу́ги
Sinh cách кого? чего?заслу́гизаслу́г
Tặng cách кому? чему?заслу́гезаслу́гам
Đối cách кого? что?заслу́гузаслу́ги
Công cụ cách кем? чем?заслу́гойзаслу́гами
Giới cách о ком? о чём?заслу́гезаслу́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заслу́га

Câu hỏi thường gặp

заслуга nghĩa là gì?

заслуга (danh từ) nghĩa là công lao, công trạng.

заслуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заслу́га (phiên âm Latinh zaslúga, IPA [zɐsˈɫuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.