заслу́живать
Dấu sắc trên заслу́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заслу́живать nghĩa là đáng được.
Nghĩa của заслу́живать
Động từ
- Đáng được; (thể hoàn thành) được. + đối cách
- заслужи́ть любо́вьđược yêu
- заслужи́ть награ́дуđược thưởng
- заслужи́ть всео́бщее дове́риеđược mọi người tín nhiệm
- тк. несов.(Р) (быть достойным чего-л.) — đáng, đáng được, xứng đáng được
- заслу́живать дове́рияđáng tin cậy, đáng được tín nhiệm
- заслу́живать внима́нияđáng chú ý, đáng được lưu ý
- заслу́живать похвалы́đáng khen
- khẩu ngữ зарабатывать Được. + đối cách
Cặp thể của заслу́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заслу́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заслу́живаю |
| ты | заслу́живаешь |
| он / она́ / оно́ | заслу́живает |
| мы | заслу́живаем |
| вы | заслу́живаете |
| они́ | заслу́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заслуживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заслу́живал |
| Giống cái (она́) | заслу́живала |
| Giống trung (оно́) | заслу́живало |
| Số nhiều (они́) | заслу́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заслу́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заслу́живайте |
Họ từ của заслу́живать
Câu ví dụ với заслу́живать
- Том заслуживает того, чтобы знать. Tom đáng được biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4018133
- Антинаталисты правы, человечество и впрямь заслуживает вымереть. Những người phản sinh đã đúng, loài người xứng đáng bị tuyệt diệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548764
- Его теория заслуживает рассмотрения. Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374066
- Каждый заслуживает второй шанс. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870372
- Её теория заслуживает рассмотрения. Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7673848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заслуживать nghĩa là gì?
заслуживать (động từ) nghĩa là đáng được.
заслуживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заслу́живать (phiên âm Latinh zaslúživatʹ, IPA [zɐsˈɫuʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.