TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засма́триваться

thể chưa hoàn thành
zasmátrivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засма́триваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засма́триваться nghĩa là mải nhìn, nhìn chăm chú.

Nghĩa của засма́триваться

Động từ

  1. Mải nhìn, nhìn chăm chú, nhìn không chán mắt.

Cặp thể của засма́триваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засма́триваться

NgôiHiện tại
язасма́триваюсь
тызасма́триваешься
он / она́ / оно́засма́тривается
мызасма́триваемся
вызасма́триваетесь
они́засма́триваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засматриваться.

Quá khứ

Giống đực (он)засма́тривался
Giống cái (она́)засма́тривалась
Giống trung (оно́)засма́тривалось
Số nhiều (они́)засма́тривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засма́тривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засма́тривайтесь

Câu hỏi thường gặp

засматриваться nghĩa là gì?

засматриваться (động từ) nghĩa là mải nhìn, nhìn chăm chú.

засматриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засма́триваться (phiên âm Latinh zasmátrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.