засмотре́ться
Dấu sắc trên засмотре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засмотре́ться nghĩa là mải nhìn, nhìn chăm chú.
Nghĩa của засмотре́ться
Thể hoàn thành của засма́триваться.
Động từ
- Mải nhìn, nhìn chăm chú, nhìn không chán mắt.
Cặp thể của засмотре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засмотре́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засмотрю́сь |
| ты | засмо́тришься |
| он / она́ / оно́ | засмо́трится |
| мы | засмо́тримся |
| вы | засмо́тритесь |
| они́ | засмо́трятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засмотре́лся |
| Giống cái (она́) | засмотре́лась |
| Giống trung (оно́) | засмотре́лось |
| Số nhiều (они́) | засмотре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засмотри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засмотри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
засмотреться nghĩa là gì?
засмотреться (động từ) nghĩa là mải nhìn, nhìn chăm chú.
засмотреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засмотре́ться (phiên âm Latinh zasmotrétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.