TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засну́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zasnútʹ[zɐsˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засну́ть nghĩa là ngủ thiếp đi, chợp mắt, ngủ gục.

Nghĩa của засну́ть

Động từ

  1. Ngủ thiếp đi, chợp mắt, ngủ.
  2. Ngủ gục.

Cặp thể của засну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засну́ть

NgôiTương lai
язасну́
тызаснёшь
он / она́ / оно́заснёт
мызаснём
вызаснёте
они́засну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засну́л
Giống cái (она́)засну́ла
Giống trung (оно́)засну́ло
Số nhiều (они́)засну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với засну́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với засну́ть

  • Выключи свет. Я не могу заснуть. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623333
  • Мы не можем заснуть из-за шума. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510764
  • Выключите свет. Я не могу заснуть. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648384
  • Я пошёл спать, но не смог заснуть. Tôi lên giường, nhưng tôi không ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6902593
  • Не дай мне заснуть. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805953
  • Не дайте мне заснуть. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805954
  • Не давай мне заснуть. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805955
  • Не давайте мне заснуть. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заснуть nghĩa là gì?

заснуть (động từ) nghĩa là ngủ thiếp đi, chợp mắt, ngủ gục.

заснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засну́ть (phiên âm Latinh zasnútʹ, IPA [zɐsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.