смея́ться
Dấu sắc trên смея́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смея́ться nghĩa là cười.
Nghĩa của смея́ться
Động từ
- Cười.
Cặp thể của смея́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смея́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смею́сь |
| ты | смеёшься |
| он / она́ / оно́ | смеётся |
| мы | смеёмся |
| вы | смеётесь |
| они́ | смею́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смеяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смея́лся |
| Giống cái (она́) | смея́лась |
| Giống trung (оно́) | смея́лось |
| Số nhiều (они́) | смея́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сме́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сме́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смея́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của смея́ться
Câu ví dụ với смея́ться
- Ты обещал не смеяться. Bạn đã hứa là không cười rồi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8588648
- Вы обещали не смеяться. Bạn đã hứa là không cười rồi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8588649
- Я люблю смеяться. Tôi thích cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2998559
- Пожалуйста, прекрати смеяться. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950866
- Пожалуйста, прекратите смеяться. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5465634
- Хватит смеяться! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501630
- Перестань смеяться! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501634
- Перестаньте смеяться! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
смеяться nghĩa là gì?
смеяться (động từ) nghĩa là cười.
смеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смея́ться (phiên âm Latinh smejátʹsja, IPA [smʲɪˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.