TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смея́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
smejátʹsja[smʲɪˈjat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смея́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смея́ться nghĩa là cười.

Nghĩa của смея́ться

Động từ

  1. Cười.

Cặp thể của смея́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смея́ться

NgôiHiện tại
ясмею́сь
тысмеёшься
он / она́ / оно́смеётся
мысмеёмся
высмеётесь
они́смею́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смеяться.

Quá khứ

Giống đực (он)смея́лся
Giống cái (она́)смея́лась
Giống trung (оно́)смея́лось
Số nhiều (они́)смея́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сме́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сме́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смея́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của смея́ться

Câu ví dụ với смея́ться

  • Ты обещал не смеяться. Bạn đã hứa là không cười rồi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8588648
  • Вы обещали не смеяться. Bạn đã hứa là không cười rồi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8588649
  • Я люблю смеяться. Tôi thích cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2998559
  • Пожалуйста, прекрати смеяться. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950866
  • Пожалуйста, прекратите смеяться. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5465634
  • Хватит смеяться! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501630
  • Перестань смеяться! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501634
  • Перестаньте смеяться! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смеяться nghĩa là gì?

смеяться (động từ) nghĩa là cười.

смеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смея́ться (phiên âm Latinh smejátʹsja, IPA [smʲɪˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.