TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засмуща́ться

thể hoàn thành
zasmuščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засмуща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засмуща́ться nghĩa là trở nên bối rối.

Nghĩa của засмуща́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Trở nên bối rối (lúng túng, ngượng ngùng, ngượng nghịu).

Chia động từ засмуща́ться

NgôiTương lai
язасмуща́юсь
тызасмуща́ешься
он / она́ / оно́засмуща́ется
мызасмуща́емся
вызасмуща́етесь
они́засмуща́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засмуща́лся
Giống cái (она́)засмуща́лась
Giống trung (оно́)засмуща́лось
Số nhiều (они́)засмуща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засмуща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засмуща́йтесь

Câu hỏi thường gặp

засмущаться nghĩa là gì?

засмущаться (động từ) nghĩa là trở nên bối rối.

засмущаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засмуща́ться (phiên âm Latinh zasmuščátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.