засмуща́ться
Dấu sắc trên засмуща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засмуща́ться nghĩa là trở nên bối rối.
Nghĩa của засмуща́ться
Động từ
- khẩu ngữ Trở nên bối rối (lúng túng, ngượng ngùng, ngượng nghịu).
Chia động từ засмуща́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засмуща́юсь |
| ты | засмуща́ешься |
| он / она́ / оно́ | засмуща́ется |
| мы | засмуща́емся |
| вы | засмуща́етесь |
| они́ | засмуща́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засмуща́лся |
| Giống cái (она́) | засмуща́лась |
| Giống trung (оно́) | засмуща́лось |
| Số nhiều (они́) | засмуща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засмуща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засмуща́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
засмущаться nghĩa là gì?
засмущаться (động từ) nghĩa là trở nên bối rối.
засмущаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засмуща́ться (phiên âm Latinh zasmuščátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.