засо́вывать
Dấu sắc trên засо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засо́вывать nghĩa là nhét, đút.
Nghĩa của засо́вывать
Động từ
- Nhét, đút, nhồi, lèn, thọc, chọc.
- засу́нуть ру́ку в карма́нđút (thọc) tay vào túi
- я не зна́ю, ку́да засу́нул его́ письмо́không biết rôi đã nhét bức thư của nó vào đâu
Cặp thể của засо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засо́вываю |
| ты | засо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | засо́вывает |
| мы | засо́вываем |
| вы | засо́вываете |
| они́ | засо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засо́вывал |
| Giống cái (она́) | засо́вывала |
| Giống trung (оно́) | засо́вывало |
| Số nhiều (они́) | засо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
засовывать nghĩa là gì?
засовывать (động từ) nghĩa là nhét, đút.
засовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засо́вывать (phiên âm Latinh zasóvyvatʹ, IPA [zɐˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.