TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засо́вывать

thể chưa hoàn thành
zasóvyvatʹ[zɐˈsovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засо́вывать nghĩa là nhét, đút.

Nghĩa của засо́вывать

Động từ

  1. Nhét, đút, nhồi, lèn, thọc, chọc.
    • засу́нуть ру́ку в карма́нđút (thọc) tay vào túi
    • я не зна́ю, ку́да засу́нул его́ письмо́không biết rôi đã nhét bức thư của nó vào đâu

Cặp thể của засо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засо́вывать

NgôiHiện tại
язасо́вываю
тызасо́вываешь
он / она́ / оно́засо́вывает
мызасо́вываем
вызасо́вываете
они́засо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)засо́вывал
Giống cái (она́)засо́вывала
Giống trung (оно́)засо́вывало
Số nhiều (они́)засо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

засовывать nghĩa là gì?

засовывать (động từ) nghĩa là nhét, đút.

засовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засо́вывать (phiên âm Latinh zasóvyvatʹ, IPA [zɐˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.