засо́лка
giống cáibất động vật
zasólka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên засо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засо́лка nghĩa là muối, ướp muối.
Nghĩa của засо́лка
Nghĩa lấy theo mục засол.
Danh từ
- [sự] muối, ướp muối.
- [cách] muối, ướp muối.
Biến cách của засо́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | засо́лка | засо́лки |
| Sinh cách кого? чего? | засо́лки | засо́лок |
| Tặng cách кому? чему? | засо́лке | засо́лкам |
| Đối cách кого? что? | засо́лку | засо́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | засо́лкой | засо́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | засо́лке | засо́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
засолка nghĩa là gì?
засолка (danh từ) nghĩa là muối, ướp muối.
засолка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засо́лка (phiên âm Latinh zasólka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.