засори́ть
Dấu sắc trên засори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засори́ть nghĩa là làm bẩn, xả rác, làm tắc, làm nghẽn.
Nghĩa của засори́ть
Thể hoàn thành của засоря́ть.
Động từ
- Làm bẩn, xả rác, làm rác bẩn.
- Làm tắc, làm nghẽn.
Cặp thể của засори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засорю́ |
| ты | засори́шь |
| он / она́ / оно́ | засори́т |
| мы | засори́м |
| вы | засори́те |
| они́ | засоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засори́л |
| Giống cái (она́) | засори́ла |
| Giống trung (оно́) | засори́ло |
| Số nhiều (они́) | засори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засори́те |
Họ từ của засори́ть
Câu hỏi thường gặp
засорить nghĩa là gì?
засорить (động từ) nghĩa là làm bẩn, xả rác, làm tắc, làm nghẽn.
засорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засори́ть (phiên âm Latinh zasorítʹ, IPA [zəsɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.