TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засори́ть

thể hoàn thành
zasorítʹ[zəsɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засори́ть nghĩa là làm bẩn, xả rác, làm tắc, làm nghẽn.

Nghĩa của засори́ть

Thể hoàn thành của засоря́ть.

Động từ

  1. Làm bẩn, xả rác, làm rác bẩn.
  2. Làm tắc, làm nghẽn.

Cặp thể của засори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засори́ть

NgôiTương lai
язасорю́
тызасори́шь
он / она́ / оно́засори́т
мызасори́м
вызасори́те
они́засоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засори́л
Giống cái (она́)засори́ла
Giống trung (оно́)засори́ло
Số nhiều (они́)засори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засори́те

Họ từ của засори́ть

Câu hỏi thường gặp

засорить nghĩa là gì?

засорить (động từ) nghĩa là làm bẩn, xả rác, làm tắc, làm nghẽn.

засорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засори́ть (phiên âm Latinh zasorítʹ, IPA [zəsɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.