TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заспеши́ть

thể hoàn thành
zaspešítʹ[zəspʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заспеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заспеши́ть nghĩa là bắt đầu vội vã.

Nghĩa của заспеши́ть

Động từ

  1. Bắt đầu vội vã.

Cặp thể của заспеши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заспеши́ть

NgôiTương lai
язаспешу́
тызаспеши́шь
он / она́ / оно́заспеши́т
мызаспеши́м
вызаспеши́те
они́заспеша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заспеши́л
Giống cái (она́)заспеши́ла
Giống trung (оно́)заспеши́ло
Số nhiều (они́)заспеши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заспеши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заспеши́те

Câu hỏi thường gặp

заспешить nghĩa là gì?

заспешить (động từ) nghĩa là bắt đầu vội vã.

заспешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заспеши́ть (phiên âm Latinh zaspešítʹ, IPA [zəspʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.