заспеши́ть
Dấu sắc trên заспеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заспеши́ть nghĩa là bắt đầu vội vã.
Nghĩa của заспеши́ть
Động từ
- Bắt đầu vội vã.
Cặp thể của заспеши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заспеши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заспешу́ |
| ты | заспеши́шь |
| он / она́ / оно́ | заспеши́т |
| мы | заспеши́м |
| вы | заспеши́те |
| они́ | заспеша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заспеши́л |
| Giống cái (она́) | заспеши́ла |
| Giống trung (оно́) | заспеши́ло |
| Số nhiều (они́) | заспеши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заспеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заспеши́те |
Câu hỏi thường gặp
заспешить nghĩa là gì?
заспешить (động từ) nghĩa là bắt đầu vội vã.
заспешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заспеши́ть (phiên âm Latinh zaspešítʹ, IPA [zəspʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.