заспиртова́ть
Dấu sắc trên заспиртова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заспиртова́ть nghĩa là ngâm rượu.
Nghĩa của заспиртова́ть
Thể hoàn thành của заспирто́вывать.
Động từ
- Ngâm rượu.
Cặp thể của заспиртова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заспиртова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заспирту́ю |
| ты | заспирту́ешь |
| он / она́ / оно́ | заспирту́ет |
| мы | заспирту́ем |
| вы | заспирту́ете |
| они́ | заспирту́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заспиртова́л |
| Giống cái (она́) | заспиртова́ла |
| Giống trung (оно́) | заспиртова́ло |
| Số nhiều (они́) | заспиртова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заспирту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заспирту́йте |
Câu hỏi thường gặp
заспиртовать nghĩa là gì?
заспиртовать (động từ) nghĩa là ngâm rượu.
заспиртовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заспиртова́ть (phiên âm Latinh zaspirtovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.