TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заспирто́вывать

thể chưa hoàn thành
zaspirtóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заспирто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заспирто́вывать nghĩa là ngâm rượu.

Nghĩa của заспирто́вывать

Động từ

  1. Ngâm rượu.

Cặp thể của заспирто́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заспирто́вывать

NgôiHiện tại
язаспирто́вываю
тызаспирто́вываешь
он / она́ / оно́заспирто́вывает
мызаспирто́вываем
вызаспирто́вываете
они́заспирто́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заспиртовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)заспирто́вывал
Giống cái (она́)заспирто́вывала
Giống trung (оно́)заспирто́вывало
Số nhiều (они́)заспирто́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заспирто́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заспирто́вывайте

Câu hỏi thường gặp

заспиртовывать nghĩa là gì?

заспиртовывать (động từ) nghĩa là ngâm rượu.

заспиртовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заспирто́вывать (phiên âm Latinh zaspirtóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.