TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заспо́рить

thể hoàn thành
zaspóritʹ[zɐˈsporʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заспо́рить nghĩa là bắt đầu tranh cãi, tranh luận.

Nghĩa của заспо́рить

Động từ

  1. Bắt đầu tranh cãi, tranh luận. о + giới cách

Cặp thể của заспо́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заспо́рить

NgôiTương lai
язаспо́рю
тызаспо́ришь
он / она́ / оно́заспо́рит
мызаспо́рим
вызаспо́рите
они́заспо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заспо́рил
Giống cái (она́)заспо́рила
Giống trung (оно́)заспо́рило
Số nhiều (они́)заспо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заспо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заспо́рьте

Câu hỏi thường gặp

заспорить nghĩa là gì?

заспорить (động từ) nghĩa là bắt đầu tranh cãi, tranh luận.

заспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заспо́рить (phiên âm Latinh zaspóritʹ, IPA [zɐˈsporʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.