заспо́рить
Dấu sắc trên заспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заспо́рить nghĩa là bắt đầu tranh cãi, tranh luận.
Nghĩa của заспо́рить
Động từ
- Bắt đầu tranh cãi, tranh luận. о + giới cách
Cặp thể của заспо́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заспо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заспо́рю |
| ты | заспо́ришь |
| он / она́ / оно́ | заспо́рит |
| мы | заспо́рим |
| вы | заспо́рите |
| они́ | заспо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заспо́рил |
| Giống cái (она́) | заспо́рила |
| Giống trung (оно́) | заспо́рило |
| Số nhiều (они́) | заспо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заспо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заспо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
заспорить nghĩa là gì?
заспорить (động từ) nghĩa là bắt đầu tranh cãi, tranh luận.
заспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заспо́рить (phiên âm Latinh zaspóritʹ, IPA [zɐˈsporʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.