TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заста́вить

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zastávitʹ[zɐˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заста́вить nghĩa là bắt, ép.

Nghĩa của заста́вить

Động từ

  1. Bắt, ép.

Cặp thể của заста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заста́вить

NgôiTương lai
язаста́влю
тызаста́вишь
он / она́ / оно́заста́вит
мызаста́вим
вызаста́вите
они́заста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заста́вил
Giống cái (она́)заста́вила
Giống trung (оно́)заста́вило
Số nhiều (они́)заста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заста́вьте

Câu ví dụ với заста́вить

  • Полиция вас заставит найти пули. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #5534
  • У меня есть простой план, чтобы заставить Тома согласиться. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890201
  • Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
  • Том заставил Мэри вымыть его машину. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272007
  • Я заставил Тома оставить чемодан дома. Tôi đã khiến cho Tom bỏ vali của nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3027997
  • Я заставлю его починить эти часы. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3520250
  • Что заставило тебя переменить мнение? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447398
  • Что заставило тебя сюда прийти? Điều gì đưa bạn tới đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2159718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заставить nghĩa là gì?

заставить (động từ) nghĩa là bắt, ép.

заставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заста́вить (phiên âm Latinh zastávitʹ, IPA [zɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.