заста́вить
Dấu sắc trên заста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заста́вить nghĩa là bắt, ép.
Nghĩa của заста́вить
Động từ
- Bắt, ép.
Cặp thể của заста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заста́влю |
| ты | заста́вишь |
| он / она́ / оно́ | заста́вит |
| мы | заста́вим |
| вы | заста́вите |
| они́ | заста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заста́вил |
| Giống cái (она́) | заста́вила |
| Giống trung (оно́) | заста́вило |
| Số nhiều (они́) | заста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заста́вьте |
Câu ví dụ với заста́вить
- Полиция вас заставит найти пули. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #5534
- У меня есть простой план, чтобы заставить Тома согласиться. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890201
- Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
- Том заставил Мэри вымыть его машину. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272007
- Я заставил Тома оставить чемодан дома. Tôi đã khiến cho Tom bỏ vali của nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3027997
- Я заставлю его починить эти часы. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3520250
- Что заставило тебя переменить мнение? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447398
- Что заставило тебя сюда прийти? Điều gì đưa bạn tới đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2159718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заставить nghĩa là gì?
заставить (động từ) nghĩa là bắt, ép.
заставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заста́вить (phiên âm Latinh zastávitʹ, IPA [zɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.