заставля́ть
Dấu sắc trên заставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заставля́ть nghĩa là bắt buộc, bề mặt.
Nghĩa của заставля́ть
Động từ
- Bắt buộc; ép buộc.
- Đưa bất cứ điều gì, để chiếm khu vực bất kỳ, bề mặt.
- Đưa ngăn chặn truy cập vào bất cứ điều gì.
- Đặt trong một xa, khó khăn để đạt được vị trí.
Cặp thể của заставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заставля́ю |
| ты | заставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | заставля́ет |
| мы | заставля́ем |
| вы | заставля́ете |
| они́ | заставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заставля́л |
| Giống cái (она́) | заставля́ла |
| Giống trung (оно́) | заставля́ло |
| Số nhiều (они́) | заставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заставля́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заставля́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với заставля́ть
- Грустные фильмы всегда заставляют меня плакать. Những bộ phim buồn luôn làm tôi khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350677
- Ненавижу, когда люди заставляют меня ждать. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9496410
- Не люблю, когда меня заставляют ждать. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9508636
- Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633247
- Не заставляйте меня повторять одно и то же снова и снова! Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940880
- Не заставляй меня по сто раз повторять одно и то же! Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заставлять nghĩa là gì?
заставлять (động từ) nghĩa là bắt buộc, bề mặt.
заставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заставля́ть (phiên âm Latinh zastavljátʹ, IPA [zəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.