TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заста́вка

giống cáibất động vật
zastávka[zɐˈstafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заста́вка nghĩa là họa tiết đầu chương, vi nhét.

Nghĩa của заста́вка

Danh từ

  1. Họa tiết đầu chương, vi nhét.

Biến cách của заста́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заста́вказаста́вки
Sinh cách кого? чего?заста́вкизаста́вок
Tặng cách кому? чему?заста́вкезаста́вкам
Đối cách кого? что?заста́вкузаста́вки
Công cụ cách кем? чем?заста́вкойзаста́вками
Giới cách о ком? о чём?заста́вкезаста́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заставка nghĩa là gì?

заставка (danh từ) nghĩa là họa tiết đầu chương, vi nhét.

заставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заста́вка (phiên âm Latinh zastávka, IPA [zɐˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.