нево́лить
thể chưa hoàn thành
nevólitʹ[nʲɪˈvolʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нево́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нево́лить nghĩa là ép, ép buộc.
Nghĩa của нево́лить
Động từ
- Ép, ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng ép, bức bách, bức hiếp.
Chia động từ нево́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нево́лю |
| ты | нево́лишь |
| он / она́ / оно́ | нево́лит |
| мы | нево́лим |
| вы | нево́лите |
| они́ | нево́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + неволить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нево́лил |
| Giống cái (она́) | нево́лила |
| Giống trung (оно́) | нево́лило |
| Số nhiều (они́) | нево́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нево́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нево́льте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нево́лить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
неволить nghĩa là gì?
неволить (động từ) nghĩa là ép, ép buộc.
неволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нево́лить (phiên âm Latinh nevólitʹ, IPA [nʲɪˈvolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.