TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нево́лить

thể chưa hoàn thành
nevólitʹ[nʲɪˈvolʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нево́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нево́лить nghĩa là ép, ép buộc.

Nghĩa của нево́лить

Động từ

  1. Ép, ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng ép, bức bách, bức hiếp.

Chia động từ нево́лить

NgôiHiện tại
янево́лю
тынево́лишь
он / она́ / оно́нево́лит
мынево́лим
вынево́лите
они́нево́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + неволить.

Quá khứ

Giống đực (он)нево́лил
Giống cái (она́)нево́лила
Giống trung (оно́)нево́лило
Số nhiều (они́)нево́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нево́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нево́льте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нево́лить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неволить nghĩa là gì?

неволить (động từ) nghĩa là ép, ép buộc.

неволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нево́лить (phiên âm Latinh nevólitʹ, IPA [nʲɪˈvolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.