заста́ть
Dấu sắc trên заста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заста́ть nghĩa là gặp.
Nghĩa của заста́ть
Thể hoàn thành của застава́ть.
Động từ
- Gặp; (застигать) bắt gặp.
Cặp thể của заста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заста́ну |
| ты | заста́нешь |
| он / она́ / оно́ | заста́нет |
| мы | заста́нем |
| вы | заста́нете |
| они́ | заста́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заста́л |
| Giống cái (она́) | заста́ла |
| Giống trung (оно́) | заста́ло |
| Số nhiều (они́) | заста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заста́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заста́ньте |
Câu hỏi thường gặp
застать nghĩa là gì?
застать (động từ) nghĩa là gặp.
застать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заста́ть (phiên âm Latinh zastátʹ, IPA [zɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.