TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засте́нок

giống đựcbất động vật
zasténok[zɐˈsʲtʲenək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засте́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засте́нок nghĩa là phòng tra tấn.

Nghĩa của засте́нок

Danh từ

  1. Phòng tra tấn; (тюрьма) tù ngục, lao tù.

Biến cách của засте́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засте́нокзасте́нки
Sinh cách кого? чего?засте́нказасте́нков
Tặng cách кому? чему?засте́нкузасте́нкам
Đối cách кого? что?засте́нокзасте́нки
Công cụ cách кем? чем?засте́нкомзасте́нками
Giới cách о ком? о чём?засте́нкезасте́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của засте́нок

Câu hỏi thường gặp

застенок nghĩa là gì?

застенок (danh từ) nghĩa là phòng tra tấn.

застенок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засте́нок (phiên âm Latinh zasténok, IPA [zɐˈsʲtʲenək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.