засте́нок
giống đựcbất động vật
zasténok[zɐˈsʲtʲenək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên засте́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засте́нок nghĩa là phòng tra tấn.
Nghĩa của засте́нок
Danh từ
- Phòng tra tấn; (тюрьма) tù ngục, lao tù.
Biến cách của засте́нок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | засте́нок | засте́нки |
| Sinh cách кого? чего? | засте́нка | засте́нков |
| Tặng cách кому? чему? | засте́нку | засте́нкам |
| Đối cách кого? что? | засте́нок | засте́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | засте́нком | засте́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | засте́нке | засте́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của засте́нок
Câu hỏi thường gặp
застенок nghĩa là gì?
застенок (danh từ) nghĩa là phòng tra tấn.
застенок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засте́нок (phiên âm Latinh zasténok, IPA [zɐˈsʲtʲenək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.