TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засте́нчивость

giống cáibất động vật
zasténčivostʹ[zɐˈsʲtʲenʲt͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засте́нчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засте́нчивость nghĩa là tính rụt rè, nhút nhát.

Nghĩa của засте́нчивость

Danh từ

  1. Tính rụt rè, nhút nhát, thẹn thò, hay thẹn, ngượng ngùng.

Biến cách của засте́нчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засте́нчивостьзасте́нчивости
Sinh cách кого? чего?засте́нчивостизасте́нчивостей
Tặng cách кому? чему?засте́нчивостизасте́нчивостям
Đối cách кого? что?засте́нчивостьзасте́нчивости
Công cụ cách кем? чем?засте́нчивостьюзасте́нчивостями
Giới cách о ком? о чём?засте́нчивостизасте́нчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

застенчивость nghĩa là gì?

застенчивость (danh từ) nghĩa là tính rụt rè, nhút nhát.

застенчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засте́нчивость (phiên âm Latinh zasténčivostʹ, IPA [zɐˈsʲtʲenʲt͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.