TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засти́гнуть

thể hoàn thành
zastígnutʹ[zɐˈsʲtʲiɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засти́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засти́гнуть nghĩa là bắt, bắt gặp.

Nghĩa của засти́гнуть

Thể hoàn thành của застига́ть.

Động từ

  1. Bắt, bắt gặp.

Cặp thể của засти́гнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засти́гнуть

NgôiTương lai
язасти́гну
тызасти́гнешь
он / она́ / оно́засти́гнет
мызасти́гнем
вызасти́гнете
они́засти́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засти́г
Giống cái (она́)засти́гла
Giống trung (оно́)засти́гло
Số nhiều (они́)засти́гли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засти́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засти́гните

Câu hỏi thường gặp

застигнуть nghĩa là gì?

застигнуть (động từ) nghĩa là bắt, bắt gặp.

застигнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засти́гнуть (phiên âm Latinh zastígnutʹ, IPA [zɐˈsʲtʲiɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.