застига́ть
Dấu sắc trên застига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застига́ть nghĩa là bắt, bắt gặp.
Nghĩa của застига́ть
Động từ
- Bắt, bắt gặp.
- засти́чь кого́-л. на ме́сте преступле́нияbắt ai quả tang
- гроза́ засти́гла нас в лесу́trời mưa dông khi chúng tôi ở trong rừng
Cặp thể của застига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | застига́ю |
| ты | застига́ешь |
| он / она́ / оно́ | застига́ет |
| мы | застига́ем |
| вы | застига́ете |
| они́ | застига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застига́л |
| Giống cái (она́) | застига́ла |
| Giống trung (оно́) | застига́ло |
| Số nhiều (они́) | застига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застига́йте |
Câu hỏi thường gặp
застигать nghĩa là gì?
застигать (động từ) nghĩa là bắt, bắt gặp.
застигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застига́ть (phiên âm Latinh zastigátʹ, IPA [zəsʲtʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.