застила́ть
Dấu sắc trên застила́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застила́ть nghĩa là phủ, trải, che kín, che phủ.
Nghĩa của застила́ть
Động từ
- покрывать Phủ, trải, giải.
- застила́ть стол ска́тертьюtrải khăn bàn, phủ khăn trải bàn
- заволакивать Che kín, che phủ, che khuất, bao phủ.
- о слезах Làm mờ.
- ту́чи застла́ли не́бо ему́ глаза́những giọt lệ làm mờ mắt nó
Cặp thể của застила́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застила́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | застила́ю |
| ты | застила́ешь |
| он / она́ / оно́ | застила́ет |
| мы | застила́ем |
| вы | застила́ете |
| они́ | застила́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застилать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застила́л |
| Giống cái (она́) | застила́ла |
| Giống trung (оно́) | застила́ло |
| Số nhiều (они́) | застила́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застила́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застила́йте |
Họ từ của застила́ть
Câu hỏi thường gặp
застилать nghĩa là gì?
застилать (động từ) nghĩa là phủ, trải, che kín, che phủ.
застилать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застила́ть (phiên âm Latinh zastilátʹ, IPA [zəsʲtʲɪˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.