TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засто́лье

giống trungbất động vật
zastólʹje[zɐˈstolʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засто́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засто́лье nghĩa là tiệc lớn, yến tiệc.

Nghĩa của засто́лье

Danh từ

  1. Tiệc lớn, yến tiệc.

Biến cách của засто́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засто́льезасто́лья
Sinh cách кого? чего?засто́льязасто́лий
Tặng cách кому? чему?засто́льюзасто́льям
Đối cách кого? что?засто́льезасто́лья
Công cụ cách кем? чем?засто́льемзасто́льями
Giới cách о ком? о чём?засто́льезасто́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

застолье nghĩa là gì?

застолье (danh từ) nghĩa là tiệc lớn, yến tiệc.

застолье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засто́лье (phiên âm Latinh zastólʹje, IPA [zɐˈstolʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.