засто́пориваться
Dấu sắc trên засто́пориваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засто́пориваться nghĩa là dừng lại, ngừng lại.
Nghĩa của засто́пориваться
Động từ
- Dừng lại, ngừng lại.
Cặp thể của засто́пориваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засто́пориваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засто́пориваюсь |
| ты | засто́пориваешься |
| он / она́ / оно́ | засто́поривается |
| мы | засто́пориваемся |
| вы | засто́пориваетесь |
| они́ | засто́пориваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застопориваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засто́поривался |
| Giống cái (она́) | засто́поривалась |
| Giống trung (оно́) | засто́поривалось |
| Số nhiều (они́) | засто́поривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засто́поривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засто́поривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
застопориваться nghĩa là gì?
застопориваться (động từ) nghĩa là dừng lại, ngừng lại.
застопориваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засто́пориваться (phiên âm Latinh zastóporivatʹsja, IPA [zɐˈstopərʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.