застро́иться
Dấu sắc trên застро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застро́иться nghĩa là được xây dựng, kiến thiết.
Nghĩa của застро́иться
Thể hoàn thành của застра́иваться.
Động từ
- Được xây dựng, kiến thiết.
Cặp thể của застро́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застро́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застро́юсь |
| ты | застро́ишься |
| он / она́ / оно́ | застро́ится |
| мы | застро́имся |
| вы | застро́итесь |
| они́ | застро́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застро́ился |
| Giống cái (она́) | застро́илась |
| Giống trung (оно́) | застро́илось |
| Số nhiều (они́) | застро́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застро́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
застроиться nghĩa là gì?
застроиться (động từ) nghĩa là được xây dựng, kiến thiết.
застроиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застро́иться (phiên âm Latinh zastróitʹsja, IPA [zɐˈstroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.